Bản dịch của từ 牛顿环 trong tiếng Việt

牛顿环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛顿环 (Danh từ)

niú dùn huán
01

Vòng Newton — họa tiết giao thoa dạng các vòng đồng tâm (do kính lồi trên mặt phẳng tạo ra khi chiếu ánh sáng đơn sắc hoặc trắng), thường thấy vệt sáng–tối hoặc cầu vồng đồng tâm

一种呈现同心圆纹的等厚干涉图样。由同一光源发出的光在球面和平面上反射后叠加所形成。如在平面玻璃板上放置一块曲率半径很大的平凸透镜。用平行单色光照射时就可观察到明暗相间的同心圆干涉条纹。在阳光下,则呈现彩色同心圆干涉条纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛顿环

niú

dùn

huán

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
环丘
环中
环主
环人
环介
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép