Bản dịch của từ 牛马相生 trong tiếng Việt

牛马相生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛马相生 (Danh từ)

niú mǎ xiāng shēng
01

Từ Hán cổ chỉ việc bò (trâu, bò) và ngựa lai tạp, hoặc hiện tượng dị thường khi lễ nghĩa suy vong; nghĩa bóng: sự hỗn loạn, mất trật tự về đạo lý xã hội

谓牛马杂交混生。古代认为是社会礼义丧失时表现的一种怪异现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛马相生

niú

xiāng

shēng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
相一
相万
相上
相下
相与
生一
生三
生上起下
生不逢场
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép