Bản dịch của từ 牛黄狗宝 trong tiếng Việt

牛黄狗宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛黄狗宝 (Danh từ)

niú huáng góu bǎo
01

Thuốc quý, vật hiếm (nghĩa đen: các loại sỏi thuốc lấy từ bò và chó dùng trong y dược cổ truyền); nghĩa bóng: vật quý hiếm hoặc lòng dạ xấu xa (bí mật, ý đồ ác).

牛黄,一种中药,生于病牛胆中。狗宝,一种中药,生于癞狗腹中。牛黄狗宝是难得的药物。比喻难得的物品。亦用以比喻邪心眼、鬼念头。红楼梦.第六十五回 :「我有本事先把你两个的牛黄、狗宝掏出来,再和那泼妇拚了这条命。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛黄狗宝

niú

huáng

gǒu

bǎo

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép