Bản dịch của từ 牛鼎 trong tiếng Việt
牛鼎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛鼎 (Cụm từ)
【niú dǐng】
01
可容一牛的鼎。语本《淮南子.诠言训》:'夫函牛之鼎沸,而蝇蚋弗敢入。'高诱注:'函牛,受一牛之鼎也。'谓饭牛负鼎。指伊尹负鼎勉汤称王和百里奚饭牛车下之事。后以'牛鼎'借指远大的抱负。鼎名。其足饰形似牛首。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛鼎
niú
牛
dǐng
鼎
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀔
怓
䒜
汼
㽱
牜
䤔
㹙
㹅
牢
㸮
㸪
㸻
牶
㹘
㹍
㹑
犀
犘
禸
攴
𠃖
瓦
丒
计
𠕳
书
少
仉
仂
手
牛奶
牛逼
牛肉
吹牛
牛排
蜗牛
水牛
黄牛
牛蛙
社牛
