Bản dịch của từ 牝声浪气 trong tiếng Việt

牝声浪气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

牝声浪气 (Tính từ)

pìn shēng làng qì
01

Mô tả giọng nói, sắc thái và thái độ của người đàn bà đê tiện, phóng đãng khi nói (điệu bộ, âm điệu kích dục); mang sắc nghĩa xúc phạm

形容淫荡妇女说话的声调和神态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牝声浪气

pìn

shēng

làng

Các từ liên quan

牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝户
牝晨
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
牝
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
匕, 麀, 𤘥, 𪊯
Hình thái radical:
⿰,牜,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép