Bản dịch của từ 牝晨 trong tiếng Việt

牝晨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

牝晨 (Thành ngữ)

pìn chén
01

Xem “牝鸡司晨” — ý nói người yếu, kém mà lại giữ việc quan trọng; hình ảnh gà mái báo sáng (không hợp vai), hàm ý trái thường

见“牝鸡司晨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牝晨

pìn

chén

Các từ liên quan

牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝声浪气
牝户
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
牝
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
匕, 麀, 𤘥, 𪊯
Hình thái radical:
⿰,牜,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép