Bản dịch của từ 牝服 trong tiếng Việt
牝服
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pìn | ㄆㄧㄣˋ | p | in | thanh huyền |
牝服 (Cụm từ)
【pìn fú】
01
古代车箱两旁横木。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牝服
pìn
牝
fú
服
- Bính âm:
- 【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 匕, 麀, 𤘥, 𪊯
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀻
㻞
朩
聘
汖
犕
犏
牤
犣
牯
犡
牬
牲
牣
犃
特
犄
冱
𠚀
孙
后
𠇈
𠕾
乮
芓
覀
伅
𠖱
𠖳
牝牡
小牝牛
牝鸡司晨
牝牡骊黄
牝鸡牡鸣
