Bản dịch của từ 牝骐 trong tiếng Việt

牝骐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

牝骐 (Danh từ)

pìn qí
01

Ngựa cái màu xanh đen pha lẫn (ngựa cái có bộ lông xanh đen), theo Hán Việt: = bần/âm (ngựa cái), = kỳ (ngựa quý, màu xanh đen)

青黑色相杂的雌马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牝骐

pìn

Các từ liên quan

牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝声浪气
牝户
骐雄
骐馵
骐驎
牝
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
匕, 麀, 𤘥, 𪊯
Hình thái radical:
⿰,牜,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép