Bản dịch của từ 牝鸡司旦 trong tiếng Việt

牝鸡司旦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

牝鸡司旦 (Tính từ)

pìn jī sī dàn
01

Gà mái gáy sáng; phụ nữ nắm quyền chính trị; Gà mái điều khiển ánh sáng

指女性在家庭或社会中掌握权力和主导地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牝鸡司旦

pìn

dàn

Các từ liên quan

牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝声浪气
牝户
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
司业
司中
司书
司事
司人
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
牝
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
匕, 麀, 𤘥, 𪊯
Hình thái radical:
⿰,牜,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép