Bản dịch của từ 牟 trong tiếng Việt
牟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
牟 (Động từ)
【mù】
01
Kiếm; kiếm lấy
牟取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Mâu
(Móu) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
牟 (Động từ)
【mù】
01
Mậu Bình (tên huyện, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
牟平,县名,在中国山东
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 侔, 𠫚, 𢃷, 眸
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴾
繆
䗋
鞪
鍪
踎
侔
敄
恈
䥐
謀
䋷
募
暮
䊾
幙
䀲
钼
䧔
㜈
慔
雮
蚞
㙁
㹒
犁
㸶
㹙
㸲
犟
㸪
㹕
㸹
㹌
牶
㹈
汐
页
仳
场
动
圪
爷
似
圱
扗
𠅇
㧇
牟取
牟利
中牟
牟平
牟定
中牟县
牟平区
释迦牟尼
牟取暴利
