Bản dịch của từ 牟取暴利 trong tiếng Việt
牟取暴利
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
牟取暴利 (Cụm từ)
【móu qǔ bào lì】
01
Để trục lợi
利用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trục lợi
牟取暴利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟取暴利
móu
牟
qǔ
取
bào
暴
lì
利
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 侔, 𠫚, 𢃷, 眸
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴾
繆
䗋
鞪
鍪
踎
侔
敄
恈
䥐
謀
䋷
募
暮
䊾
幙
䀲
钼
䧔
㜈
慔
雮
蚞
㙁
㹒
犁
㸶
㹙
㸲
犟
㸪
㹕
㸹
㹌
牶
㹈
汐
页
仳
场
动
圪
爷
似
圱
扗
𠅇
㧇
牟取
牟利
中牟
牟平
牟定
中牟县
牟平区
释迦牟尼
牟取暴利
