Bản dịch của từ 牟子 trong tiếng Việt

牟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟子 (Danh từ)

móu zǐ
01

Con mắt; đồng tử (từ Hán cổ, 牟通” = 眸子)

即眸子。瞳人。牟,通“眸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟子

móu

zi

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép