Bản dịch của từ 牟寿 trong tiếng Việt

牟寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟寿 (Danh từ)

móu shòu
01

Sinh nhật, trường thọ; trường thọ, trường thọ (chủ yếu dùng trong văn viết, chữ Hán cổ hoặc kính ngữ)

大寿,高寿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟寿

móu

shòu

寿

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép