Bản dịch của từ 牟尼子 trong tiếng Việt

牟尼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟尼子 (Danh từ)

mù ní zǐ
01

Mâu Ni Tử (tên riêng; cũng gọi 牟尼珠) — tên người hoặc danh hiệu lịch sử/đạo giáo/Phật giáo ít gặp

1.亦称“牟尼珠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tràng hạt; chuỗi tràng (những hạt để đếm khi niệm Phật, tụng kinh), thường 27 hoặc 108 hạt, làm bằng gỗ hoặc hạt khác

2.即数珠。佛教徒念佛﹑持咒﹑诵经时用来计数的成串珠子。多用木槵子等制成,每串以二十七颗﹑一百零八颗为常见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟尼子

móu

zi

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép