Bản dịch của từ 牟平 trong tiếng Việt

牟平

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟平 (Từ chỉ nơi chốn)

mù píng
01

Mưu Bình (tên địa danh)

山东烟台的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mậu Bình

县名, 在中国山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟平

píng

牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép