Bản dịch của từ 牟槊 trong tiếng Việt

牟槊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟槊 (Danh từ)

mù shuò
01

Vũ khí cổ đại: thương (một loại giáo/liao dài) có đầu kim loại gắn ở một đầu cán dài; chữ dùng cùng âm với (thương)

古代兵器。长矛。在长柄一端安有金属枪头。牟,用同“矛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟槊

móu

shuò

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
槊棋
槊血满袖
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép