Bản dịch của từ 牟贼 trong tiếng Việt

牟贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟贼 (Danh từ)

mù zéi
01

Sâu/bọ phá hại lúa; ẩn dụ chỉ kẻ cắp của cải hoặc kẻ bôi nhọ, cướp bóc danh tiếng (kẻ gây hại cho dân) — Hán Việt: (~/) = sâu ăn rễ, = tặc, kẻ cướp

即蟊贼,吃禾稼的害虫。牟,通“蛑(蟊)”。语本《诗.大雅.大田》“及其蟊贼”毛传:“食根曰蟊﹐食节曰贼。”后用以喻剽窃名誉﹐掠夺民财的坏人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟贼

móu

zéi

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép