Bản dịch của từ 牟追 trong tiếng Việt

牟追

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟追 (Danh từ)

mù zhuī
01

古代的一种冠帽名形状像覆杯前部高而宽后部低而尖亦作毋追”。

古冠名。形如覆杯,前高广,后卑锐。也写作毋追。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟追

móu

zhuī

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép