Bản dịch của từ 牟食 trong tiếng Việt

牟食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟食 (Danh từ)

mù shí
01

Không lao động mà hưởng; ăn không chia phần, chiếm nhiều (ăn bòn, hưởng lộc không công).

1.不劳而食,多吃多占。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người ăn không ngồi rồi; kẻ ăn bám, không lao động mà hưởng lợi

2.指不劳而食的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟食

móu

shí

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép