Bản dịch của từ 牡丹亭 trong tiếng Việt

牡丹亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡丹亭 (Danh từ)

mǔ dan tíng
01

Một địa danh nổi tiếng

著名的戏曲作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡丹亭

dān

tíng

Các từ liên quan

牡丹
牡丹头
牡丹江市
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép