Bản dịch của từ 牡丹头 trong tiếng Việt

牡丹头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡丹头 (Danh từ)

mǔ dān tóu
01

Một kiểu tóc của phụ nữ xưa (búi/ghim lên giống hoa mẫu đơn), thường thấy trong trang phục cổ

旧时妇女的一种发型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡丹头

dān

tóu

Các từ liên quan

牡丹
牡丹亭
牡丹江市
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
头一无二
头七
头上
头上安头
牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép