Bản dịch của từ 牡丹皮 trong tiếng Việt

牡丹皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡丹皮 (Danh từ)

mǔ dan pí
01

Vỏ mẫu đơn

中药材之一,用于药方中。

Ví dụ
02

Mẫu đơn bì; vỏ cây mẫu đơn

牡丹皮是指牡丹植物的树皮,常用于中医药中,具有清热解毒、活血化瘀的功效。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡丹皮

dān

牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép