Bản dịch của từ 牡羊座 trong tiếng Việt
牡羊座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
牡羊座 (Danh từ)
【mǔ yáng zuò】
01
Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)
白羊座(黄道十二宫的星座和标志)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sử dụng sai cho 白羊座
Used erroneously for 白羊座
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡羊座
mǔ
牡
yáng
羊
zuò
座
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 𡉯, 𤚴, 𪋂
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拇
坶
畮
畆
峔
畂
亩
母
姥
畞
㟂
砪
物
牯
犦
牾
牻
牥
牠
犄
牿
牝
牱
牷
𠚉
𠒂
㓟
𠒀
𠃬
抐
扷
龜
杧
兏
祃
㧏
牡丹
牡蛎
牡鹿
牝牡
牡牛
牡丹花
牡丹亭
牡丹卡
牡羊座
牡丹江
