Bản dịch của từ 牡羊星座 trong tiếng Việt

牡羊星座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡羊星座 (Danh từ)

mǔ yáng xīng zuò
01

Bạch dương

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡羊星座

yáng

xīng

zuò

牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép