Bản dịch của từ 牡蛤 trong tiếng Việt

牡蛤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡蛤 (Danh từ)

mǔ gé
01

Con hà (hàu) — giống động vật thân vỏ giống như 牡蛎 (hàu), thường sống ở biển; Hán-Việt: 牡蛤 đọc tương tự 'mẫu hà' nhưng ý nghĩa là hàu

见“牡蛎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡蛤

Các từ liên quan

牡丹
牡丹亭
牡丹头
牡丹江市
蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép