Bản dịch của từ 牡钥 trong tiếng Việt

牡钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

牡钥 (Danh từ)

mǔ yuè
01

Chốt cửa; then cửa, chìa khóa để khóa cửa (hán Việt: Mộc Dược/ mậu? → nhớ là 'chốt'/'khóa')

门闩;锁钥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牡钥

yào

Các từ liên quan

牡丹
牡丹亭
牡丹头
牡丹江市
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
牡
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
𡉯, 𤚴, 𪋂
Hình thái radical:
⿰,牜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép