Bản dịch của từ 牢不可破 trong tiếng Việt
牢不可破
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢不可破 (Thành ngữ)
【láo bù kě pò】
01
Kiên cố; bền vững; bền chặt; vững vàng; vững chắc; vững như kiềng ba chân; không gì phá vỡ nổi (trừu tượng)
坚固得不可摧毁 (多用于抽象事物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢不可破
láo
牢
bù
不
kě
可
pò
破
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
