Bản dịch của từ 牢坑 trong tiếng Việt

牢坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢坑 (Danh từ)

láo kēng
01

Nhà tù, nơi giam giữ; cũng dùng để chỉ môi trường sống cực kỳ khắc nghiệt, không tự do như trong nhà tù

牢狱。比喻极恶劣而不自由的生活环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢坑

láo

kēng

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép