Bản dịch của từ 牢壮 trong tiếng Việt

牢壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢壮 (Tính từ)

láo zhuàng
01

Chắc chắn, bền bỉ, khỏe mạnh, vững vàng như 'căn nhà 牢固' (kiên cố) hay 'thân thể牢壮' (khoẻ mạnh, chắc chắn).

结实;坚固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢壮

láo

zhuàng

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép