Bản dịch của từ 牢愁 trong tiếng Việt

牢愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢愁 (Danh từ)

láo chóu
01

Nỗi buồn, sầu muộn; u uất trong lòng (Hán-Việt: lậu sầu → nhớ chữ 『lâu/láo』 như 'nhốt' nỗi buồn trong lòng)

忧愁,忧郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢愁

láo

chóu

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép