Bản dịch của từ 牢成 trong tiếng Việt
牢成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢成 (Danh từ)
【láo chéng】
01
Chữ cổ/biên tập: ghi chú rằng từ này còn viết là “牢诚”或“牢承”,本条主要为正字异写说明,不是现代常用词;意指字形或写法上的变体。
1.亦作“牢诚”。亦作“牢承”。
Ví dụ
02
Một cách gọi âu yếm cũ của phụ nữ dành cho người mình thương; ý nghĩa hơi mỉa mai là ‘người láu cá, khôn khéo’ (tương tự biệt danh thân mật)
2.犹滑头。旧时女子对所喜爱者的昵称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢成
láo
牢
chéng
成
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
成丁
成世
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
