Bản dịch của từ 牢护 trong tiếng Việt

牢护

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢护 (Động từ)

láo hù
01

Kiên quyết bảo vệ; vững vàng giữ gìn (một quyền lợi, nguyên tắc hoặc người nào đó). Gợi nhớ: (kiên cố) + (bảo hộ) = bảo vệ chắc chắn.

坚定地维护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢护

láo

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép