Bản dịch của từ 牢烛 trong tiếng Việt
牢烛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢烛 (Danh từ)
【láo zhú】
01
Đèn cầy hoa lệ trang trí trong đám cưới xưa, biểu tượng cho sự long trọng và hạnh phúc.
古时婚礼所用雕饰豪华的花烛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢烛
láo
牢
zhú
烛
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
