Bản dịch của từ 牢牲 trong tiếng Việt

牢牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢牲 (Danh từ)

láo shēng
01

Vật hiến tế dùng trong lễ cúng, thường là con vật được dùng để dâng lên thần linh hoặc tổ tiên.

祭祀用的牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢牲

láo

shēng

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép