Bản dịch của từ 牢盆 trong tiếng Việt

牢盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢盆 (Danh từ)

láo pén
01

Chỉ ngành muối hoặc các hoạt động quản lý muối (muối vụ)

2.借指盐政或盐业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ lớn để nấu muối, thường là chậu hoặc bể dùng trong công đoạn chế biến muối.

1.煮盐器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢盆

láo

pén

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép