Bản dịch của từ 牢禀 trong tiếng Việt

牢禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢禀 (Danh từ)

láo bǐng
01

Kho chứa lương thực trong trại/nhà tù; đãy lương thực (cổ) — cũng viết là 牢廪

1.亦作“牢廪”。

Ví dụ
02

Lương thực và quân nhu; tiền ăn cho quân lính (lương, cấp phát quân đội)

2.粮饷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢禀

láo

bǐng

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép