Bản dịch của từ 牢笼 trong tiếng Việt
牢笼
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢笼 (Danh từ)
【láo lóng】
01
Lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)
关住鸟兽的东西,比喻束缚人的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tròng; bẫy; lưới; cạm bẫy; cái tròng lừa gạt bịp bợm
骗人的圈套
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
牢笼 (Động từ)
【láo lóng】
01
Ràng buộc; trói buộc; kiềm chế; giới hạn
束缚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dụ dỗ; lôi kéo; thu phục; dùng thủ đoạn để lung lạc; dùng mưu kế để dụ dỗ
用手段笼络
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢笼
láo
牢
lóng
笼
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
