Bản dịch của từ 牢笼计 trong tiếng Việt

牢笼计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢笼计 (Danh từ)

láo lóng jì
01

Mưu kế, bẫy rập (mưu mô để lừa người vào cảnh khó xử)

诡计、圈套。。如:「千万别上了他的牢笼计。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢笼计

láo

lóng

牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép