Bản dịch của từ 牢落 trong tiếng Việt

牢落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢落 (Tính từ)

láo luò
01

Thưa thớt, rải rác, lưa thưa như cảnh hoang vắng hoặc cây cối rụng lá.

1.犹寥落。稀疏零落貌;零落荒芜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô đơn, buồn bã, cảm giác trống trải và chán nản

2.孤寂;无聊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢落

láo

luò

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép