Bản dịch của từ 牢落陆离 trong tiếng Việt
牢落陆离
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢落陆离 (Tính từ)
【láo luò lù lí】
01
Mô tả cảnh vật rộng lớn, trống trải và không đều, có chỗ cao thấp, lộn xộn; như vùng đất trống trải nhưng không bằng phẳng.
牢落:寥落;陆离:参差。形容空旷参差。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢落陆离
láo
牢
luò
落
lù
陆
lí
离
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
陆上
陆业
陆丽
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
