Bản dịch của từ 牢藉 trong tiếng Việt
牢藉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢藉 (Danh từ)
【láo jiè】
01
Cái rào chắn kiên cố, hàng rào vững chắc dùng để bảo vệ hoặc ngăn cách
即牢筴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢藉
láo
牢
jí
藉
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
