Bản dịch của từ 牢车 trong tiếng Việt

牢车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢车 (Danh từ)

láo chē
01

Xe () rất坚固结实的车可理解为牢固的车子或牢笼似的运车古义偏书面

坚固的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢车

láo

chē

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
车两
车主
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép