Bản dịch của từ 牢骚满腹 trong tiếng Việt

牢骚满腹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢骚满腹 (Tính từ)

láo sāo mǎn fù
01

Đầy bụng than phiền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢骚满腹

láo

sāo

mǎn

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép