Bản dịch của từ 牢髀 trong tiếng Việt

牢髀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢髀 (Danh từ)

láo bì
01

Phần mông/đùi của gia súc (thịt đùi cừu, lợn); thịt ở vùng đùi sau (hán‑việt: 牢髀 đọc gần với 'lâu bỉ' nhưng nhớ là phần 'bì' = mông, đùi).

羊﹑豕的腿肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢髀

láo

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép