Bản dịch của từ 牢鼎 trong tiếng Việt

牢鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢鼎 (Danh từ)

láo dǐng
01

Một loại đỉnh (đồ đựng) dùng để (:盛放) thịt, thực phẩm tế lễ; cái đỉnh盛牲肴 (bát/đồ lễ phẩm), tức là cái mâm/đồ đựng thức ăn trong nghi lễ xưa

指盛牲肴的食鼎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢鼎

láo

dǐng

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép