Bản dịch của từ 牦缨 trong tiếng Việt

牦缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

牦缨 (Danh từ)

máo yīng
01

Dây/đai mũ làm bằng lông (xưa dùng làm trang trí hoặc làm bằng chứng/khai tội cho quan); Hán Việt: mao anh

以毛做成的帽带。古时大臣犯罪时用之﹐以示自请罪谴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牦缨

máo

yīng

Các từ liên quan

牦旄
牦牛
牦虱
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
牦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
氂, 犛, 髦, 旄, 𤙚
Hình thái radical:
⿰,牜,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép