Bản dịch của từ 牦虱 trong tiếng Việt

牦虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

牦虱 (Danh từ)

máo shī
01

Một phép ẩn dụ cho những điều cực kỳ nhỏ bé và không đáng kể; nghĩa đen là yak (tóc) và rận (chấy), xuất phát từ một phép ẩn dụ văn học cổ xưa chỉ những điều cực kỳ nhỏ nhặt.

喻极细微之物。语本《列子.汤问》:“昌(纪昌)以牦悬虱于牖﹐南面而望之。旬日之间﹐浸大也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牦虱

máo

shī

Các từ liên quan

牦旄
牦牛
牦缨
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
牦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
氂, 犛, 髦, 旄, 𤙚
Hình thái radical:
⿰,牜,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép