Bản dịch của từ 牧刍 trong tiếng Việt

牧刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧刍 (Danh từ)

mù chú
01

Cỏ cho gia súc; cỏ chuồng (cỏ để chăn nuôi)

1.牧草。

Ví dụ
02

Gia súc; súc vật (chỉ chung các con vật nuôi như trâu, bò, dê, cừu)

2.牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧刍

chú

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép