Bản dịch của từ 牧宿 trong tiếng Việt
牧宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
牧宿 (Danh từ)
【mù sù】
01
Một tên khác của cây cỏ họ đậu gọi là 苜蓿 (cỏ linh lăng/đậu bắp) — một loại cỏ chăn nuôi và phân xanh quan trọng
苜蓿的别名。一种重要的牧草和绿肥作物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧宿
mù
牧
sù
宿
Các từ liên quan
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𤘴
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莫
鞪
雮
暮
目
䑵
墓
㾇
仫
蚞
毣
牟
牿
犄
牷
犏
牾
牴
犔
牰
犤
犜
牬
犞
怢
䃿
侉
贪
侇
罙
帙
㤒
武
姈
服
㑚
畜牧
牧场
牧民
放牧
牧羊
牧师
游牧
牧童
牧业
牧区
