Bản dịch của từ 牧渔 trong tiếng Việt

牧渔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧渔 (Động từ)

mù yú
01

Bóc lột, vắt kiệt, hà hiếp chiếm đoạt (ẩn dụ: như chăn nuôi và đánh bắt để lợi dụng hoàn toàn)

比喻榨取掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧渔

Các từ liên quan

牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
渔业
渔产
牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép